Đội bóng thành phố Durban 2024
Nam Phi
Đội bóng thành phố Durban 2024 Resultados mais recentes
TTG
05/05/26
13:30
Siwelele FC
Đội bóng thành phố Durban 2024
2
2
TTG
02/05/26
12:00
Đội bóng thành phố Durban 2024
TS Galaxy FC
2
1
TTG
24/04/26
13:30
Đội bóng thành phố Durban 2024
ORBIT College
1
1
TTG
19/04/26
11:30
Magesi FC
Đội bóng thành phố Durban 2024
5
2
TTG
11/04/26
09:00
Lamontville Mũi tên Vàng
Đội bóng thành phố Durban 2024
1
0
TTG
07/04/26
13:30
Đội bóng thành phố Durban 2024
Mamelodi Sundowns
0
1
TTG
04/04/26
09:00
Đội bóng thành phố Durban 2024
Casric Stars FC
1
0
TTG
22/03/26
12:00
Đội bóng thành phố Durban 2024
Richards Bay
1
0
TTG
15/03/26
09:30
Kaizer Chiefs
Đội bóng thành phố Durban 2024
1
0
DKT (HP)
08/03/26
12:00
Lamontville Mũi tên Vàng
Đội bóng thành phố Durban 2024
1
1
Đội bóng thành phố Durban 2024 Lịch thi đấu
08/05/26
13:30
Đội bóng thành phố Durban 2024
Stellenbosch
16/05/26
09:00
Orlando Pirates
Đội bóng thành phố Durban 2024
23/05/26
09:00
Đội bóng thành phố Durban 2024
AmaZulu
Đội bóng thành phố Durban 2024 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 8 | 1 | 48:14 | 34 | 65 | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 53:12 | 41 | 62 | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 30:18 | 12 | 48 | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 31:27 | 4 | 43 | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 29:22 | 7 | 42 | |
| 6 | 28 | 9 | 11 | 8 | 20:20 | 0 | 38 | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 25:25 | 0 | 37 | |
| 8 | 27 | 10 | 6 | 11 | 32:33 | -1 | 36 | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | 17:19 | -2 | 33 | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | 24:30 | -6 | 32 | |
| 11 | 27 | 7 | 11 | 9 | 21:27 | -6 | 32 | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | 26:35 | -9 | 27 | |
| 13 | 27 | 5 | 9 | 13 | 22:41 | -19 | 24 | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | 21:43 | -22 | 23 | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | 19:36 | -17 | 22 | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | 23:39 | -16 | 21 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Đội bóng thành phố Durban 2024 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Keet D.
|
|
36 | 183 | - | - | - | - | - | - |
|
33
Asare F.
|
|
26 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
99
Maphathe K.
|
|
33 | - | - | - | - | - | - |